รู้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รู้ nghĩa là biết.
Nghĩa của รู้
Động từ
- Biết.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với รู้
Đồng nghĩa
Từ ghép có รู้
Câu ví dụ với รู้
- ใครจะรู้? Ai mà biết được? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878718
- ทอมรู้ Tom đã biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784312
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to know (information), to be aware; to understand
Câu hỏi thường gặp
รู้ nghĩa là gì?
รู้ (động từ) nghĩa là biết.
รู้ đọc thế nào?
รู้ đọc là rúu (phiên âm có dấu thanh), RTGS ru; 1 âm tiết: rúu (thanh cao).