รู้จัก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รู้จัก nghĩa là làm quen.
Nghĩa của รู้จัก
Động từ
- Làm quen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to know (a person); to be acquainted with
Câu hỏi thường gặp
รู้จัก nghĩa là gì?
รู้จัก (động từ) nghĩa là làm quen.
รู้จัก đọc thế nào?
รู้จัก đọc là rúu-jàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ru-chak; 2 âm tiết: rúu (thanh cao), jàk (thanh thấp).