รู้สึก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รู้สึก nghĩa là cảm thấy.
Nghĩa của รู้สึก
Động từ
- Cảm thấy.
Từ ghép có รู้สึก
- ความรู้สึก — Cảm xúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to feel
Câu hỏi thường gặp
รู้สึก nghĩa là gì?
รู้สึก (động từ) nghĩa là cảm thấy.
รู้สึก đọc thế nào?
รู้สึก đọc là rúu-sʉ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS ru-suek; 2 âm tiết: rúu (thanh cao), sʉ̀k (thanh thấp).