รา
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
raaRTGS ra
/raː˧/ giọng máy của trình duyệt
ราraathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รา nghĩa là nấm mốc.
Nghĩa của รา
Danh từ
- Nấm mốc. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với รา
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có รา
- เห็ดรา — Nấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mould; fungus
- Động từ to cease, discontinue, disband, break up, or stop gradually; to diminish, to decrease, to lessen, to reduce; to weaken
- Danh từ used in รถรา (“vehicles”)
- Đại từ a first person pronoun employed inclusively by two or more persons
- Trợ từ placed at the end of an expression of invitation or suggestion for emphasis
- Danh từ bottom board; burden board; pole or stick fixed into or around an uncovered pit for the purpose of maintaining its shape or condition
Câu hỏi thường gặp
รา nghĩa là gì?
รา (danh từ) nghĩa là nấm mốc.
รา đọc thế nào?
รา đọc là raa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra; 1 âm tiết: raa (thanh trung).