เถิด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เถิด nghĩa là Hãy…, …đi (cuối câu, khuyên nhủ trang trọng).
Nghĩa của เถิด
Trợ từ
- Hãy…, …đi (cuối câu, khuyên nhủ trang trọng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ used in a suggestive, optative, requestive, imperative, or affirmative expression, for the purpose of emphasising it
Câu hỏi thường gặp
เถิด nghĩa là gì?
เถิด (trợ từ) nghĩa là Hãy…, …đi (cuối câu, khuyên nhủ trang trọng).
เถิด đọc thế nào?
เถิด đọc là tə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS thoet; 1 âm tiết: tə̀ət (thanh thấp).