TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เถิด

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tə̀ətRTGS thoet /tʰɤːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เถิดtə̀ətthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เถิด nghĩa là Hãy…, …đi (cuối câu, khuyên nhủ trang trọng).

Nghĩa của เถิด

Trợ từ

  1. Hãy…, …đi (cuối câu, khuyên nhủ trang trọng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ used in a suggestive, optative, requestive, imperative, or affirmative expression, for the purpose of emphasising it

Câu hỏi thường gặp

เถิด nghĩa là gì?

เถิด (trợ từ) nghĩa là Hãy…, …đi (cuối câu, khuyên nhủ trang trọng).

เถิด đọc thế nào?

เถิด đọc là tə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS thoet; 1 âm tiết: tə̀ət (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.