TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ราก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
râakRTGS rak /raːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รากrâakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ราก

ราก nghĩa là rễ.

Nghĩa của ราก

Danh từ

  1. Rễ.

Từ ghép có ราก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ root; foundation; source; root; radical; root (of a number); solution (of an equation)
  • Lượng từ Classifier for roots.
  • Danh từ vomit
  • Động từ to vomit; to barf; to puke

Câu hỏi thường gặp

ราก nghĩa là gì?

ราก (danh từ) nghĩa là rễ.

ราก đọc thế nào?

ราก đọc là râak (phiên âm có dấu thanh), RTGS rak; 1 âm tiết: râak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.