เห็ดรา
hèt-raaRTGS het-ra
/het̚˨˩.raː˧/ giọng máy của trình duyệt
เห็ดhètthanh thấpphụ âm caoราraathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เห็ดรา nghĩa là nấm.
Nghĩa của เห็ดรา
Danh từ
- Nấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fungus
Câu hỏi thường gặp
เห็ดรา nghĩa là gì?
เห็ดรา (danh từ) nghĩa là nấm.
เห็ดรา đọc thế nào?
เห็ดรา đọc là hèt-raa (phiên âm có dấu thanh), RTGS het-ra; 2 âm tiết: hèt (thanh thấp), raa (thanh trung).