สิ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สิ nghĩa là …đi, …chứ (cuối câu, giục giã, khẳng định: ไปสิ đi đi).
Nghĩa của สิ
Trợ từ
- …đi, …chứ (cuối câu, giục giã, khẳng định: ไปสิ đi đi). (biên soạn)
Câu ví dụ với สิ
- ใช้นี่สิ Dùng cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878494
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ a particle, usually placed at the end of a sentence, to indicate request, confirmation or emphasis
Ghi chú: dùng สิ sao cho đúng
สิ (sì) đặt cuối câu để thúc giục hoặc khẳng định chắc nịch, giống "đi", "chứ", "đi chứ" trong tiếng Việt.
- นั่งสิ (nâng sì) — Ngồi đi.
- ลองดูสิ (lɔɔng duu sì) — Thử xem đi.
- ได้สิ (dâai sì) — Được chứ! (đồng ý dứt khoát)
- ก็บอกแล้วไงสิ — Thì nói rồi còn gì! (bực)
Sắc thái phụ thuộc giọng: nói nhẹ thì thân mật, nói gắt thì thành ra ra lệnh, sốt ruột. Với người lớn hoặc người lạ, mời ngồi nên nói เชิญนั่งครับ/ค่ะ thay vì นั่งสิ.
Chữ viết: trong văn nói được ghi cả ซิ (sí). Phân biệt với เถอะ: สิ là thúc người kia làm ngay; เถอะ là khuyên, rủ, nghe mềm hơn.
Câu hỏi thường gặp
สิ nghĩa là gì?
สิ (trợ từ) nghĩa là …đi, …chứ (cuối câu, giục giã, khẳng định: ไปสิ đi đi).
สิ đọc thế nào?
สิ đọc là sì (phiên âm có dấu thanh), RTGS si; 1 âm tiết: sì (thanh thấp).