ต้อนรับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ต้อนรับ nghĩa là chào, hoan nghênh.
Nghĩa của ต้อนรับ
Động từ
- Chào, hoan nghênh, chào mừng, chào đón.
Từ ghép có ต้อนรับ
- ยินดีต้อนรับ — Xin chào, chào, hoan nghênh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to welcome
Câu hỏi thường gặp
ต้อนรับ nghĩa là gì?
ต้อนรับ (động từ) nghĩa là chào, hoan nghênh.
ต้อนรับ đọc thế nào?
ต้อนรับ đọc là dtɔ̂ɔn-ráp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ton-rap; 2 âm tiết: dtɔ̂ɔn (thanh xuống), ráp (thanh cao).