TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใบรับของ

bai-ráp-kɔ̌ɔngRTGS bai-rap-khong /baj˧.rap̚˦˥.kʰɔːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ใบbaithanh trungphụ âm trungรับrápthanh caophụ âm thấpของkɔ̌ɔngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ใบรับของ nghĩa là biên lai, biên nhận.

Nghĩa của ใบรับของ

Danh từ

  1. Biên lai, biên nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ receipt; bill of lading

Câu hỏi thường gặp

ใบรับของ nghĩa là gì?

ใบรับของ (danh từ) nghĩa là biên lai, biên nhận.

ใบรับของ đọc thế nào?

ใบรับของ đọc là bai-ráp-kɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-rap-khong; 3 âm tiết: bai (thanh trung), ráp (thanh cao), kɔ̌ɔng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.