ใบรับของ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใบรับของ nghĩa là biên lai, biên nhận.
Nghĩa của ใบรับของ
Danh từ
- Biên lai, biên nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ receipt; bill of lading
Câu hỏi thường gặp
ใบรับของ nghĩa là gì?
ใบรับของ (danh từ) nghĩa là biên lai, biên nhận.
ใบรับของ đọc thế nào?
ใบรับของ đọc là bai-ráp-kɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-rap-khong; 3 âm tiết: bai (thanh trung), ráp (thanh cao), kɔ̌ɔng (thanh lên).