ใบรับรอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใบรับรอง nghĩa là giấy chứng nhận.
Nghĩa của ใบรับรอง
Danh từ
- Giấy chứng nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ certificate.
Câu hỏi thường gặp
ใบรับรอง nghĩa là gì?
ใบรับรอง (danh từ) nghĩa là giấy chứng nhận.
ใบรับรอง đọc thế nào?
ใบรับรอง đọc là bai-ráp-rɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-rap-rong; 3 âm tiết: bai (thanh trung), ráp (thanh cao), rɔɔng (thanh trung).