TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใบรับรอง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bai-ráp-rɔɔngRTGS bai-rap-rong /baj˧.rap̚˦˥.rɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไบbaithanh trungphụ âm trungรับrápthanh caophụ âm thấpรองrɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ใบรับรอง nghĩa là giấy chứng nhận.

Nghĩa của ใบรับรอง

Danh từ

  1. Giấy chứng nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ certificate.

Câu hỏi thường gặp

ใบรับรอง nghĩa là gì?

ใบรับรอง (danh từ) nghĩa là giấy chứng nhận.

ใบรับรอง đọc thế nào?

ใบรับรอง đọc là bai-ráp-rɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-rap-rong; 3 âm tiết: bai (thanh trung), ráp (thanh cao), rɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.