TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระเบิด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rá-bə̀ətRTGS ra-boet /ra˦˥.bɤːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpเบิดbə̀ətthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลูก Danh từ hoá: การระเบิด (thêm การ/ความ phía trước)

ระเบิด nghĩa là nổ, bị bể.

Nghĩa của ระเบิด

Động từ

  1. Nổ.
  2. Bị bể.
  3. Ném bom.

Từ ghép có ระเบิด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to explode; to burst.; to attack, damage, or destroy by explosion or an explosive: to bomb, to blow up, to bombard, etc.; to bring into being; to come into being.
  • Danh từ explosion; explosive; explosive device.
  • Phó từ extremely; very.

Câu hỏi thường gặp

ระเบิด nghĩa là gì?

ระเบิด (động từ) nghĩa là nổ, bị bể.

ระเบิด đọc thế nào?

ระเบิด đọc là rá-bə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-boet; 2 âm tiết: rá (thanh cao), bə̀ət (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.