ระเบิด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระเบิด nghĩa là nổ, bị bể.
Nghĩa của ระเบิด
Động từ
- Nổ.
- Bị bể.
- Ném bom.
Từ ghép có ระเบิด
- ระเบิดปรมาณู — Bom nguyên tử.
- ระเบิดมือ — Lựu đạn.
- วัตถุระเบิด — Chất nổ, thuốc nổ.
- เครื่องบินทิ้งระเบิด — Máy bay ném bom, oanh tạc cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to explode; to burst.; to attack, damage, or destroy by explosion or an explosive: to bomb, to blow up, to bombard, etc.; to bring into being; to come into being.
- Danh từ explosion; explosive; explosive device.
- Phó từ extremely; very.
Câu hỏi thường gặp
ระเบิด nghĩa là gì?
ระเบิด (động từ) nghĩa là nổ, bị bể.
ระเบิด đọc thế nào?
ระเบิด đọc là rá-bə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-boet; 2 âm tiết: rá (thanh cao), bə̀ət (thanh thấp).