ระหว่าง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระหว่าง nghĩa là giữa, ở giữa, trong, trong lúc.
Nghĩa của ระหว่าง
Giới từ
- Giữa, ở giữa.
- Trong, trong lúc, trong khi, trong khoảng.
Từ ghép có ระหว่าง
- ระหว่างประเทศ — Quốc tế.
Câu ví dụ với ระหว่าง
- ฉันพบทอมระหว่างทาง Tôi đã gặp Tom ở trên đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675827
- อะไรคือสิ่งแตกต่างระหว่างศาสนากับปรัชญา? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679107
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distance (between two points in space or time): space, gap; interval, duration, period; meanwhile; etc.; time; occasion
- Giới từ between; amongst; amidst; against; versus; during
Câu hỏi thường gặp
ระหว่าง nghĩa là gì?
ระหว่าง (giới từ) nghĩa là giữa, ở giữa, trong, trong lúc.
ระหว่าง đọc thế nào?
ระหว่าง đọc là rá-wàang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-wang; 2 âm tiết: rá (thanh cao), wàang (thanh thấp).