TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระเบิดมือ

rá-bə̀ət-mʉʉRTGS ra-boet-mue /ra˦˥.bɤːt̚˨˩.mɯː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpเบิดbə̀ətthanh thấpphụ âm trungมือmʉʉthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลูก

ระเบิดมือ nghĩa là lựu đạn.

Nghĩa của ระเบิดมือ

Danh từ

  1. Lựu đạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grenade.

Câu hỏi thường gặp

ระเบิดมือ nghĩa là gì?

ระเบิดมือ (danh từ) nghĩa là lựu đạn.

ระเบิดมือ đọc thế nào?

ระเบิดมือ đọc là rá-bə̀ət-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-boet-mue; 3 âm tiết: rá (thanh cao), bə̀ət (thanh thấp), mʉʉ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.