มลพิษ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มลพิษ nghĩa là sự ô nhiễm.
Nghĩa của มลพิษ
Danh từ
- Sự ô nhiễm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pollution
Câu hỏi thường gặp
มลพิษ nghĩa là gì?
มลพิษ (danh từ) nghĩa là sự ô nhiễm.
มลพิษ đọc thế nào?
มลพิษ đọc là mon-lá-pít (phiên âm có dấu thanh), RTGS mon-la-phit; 3 âm tiết: mon (thanh trung), lá (thanh cao), pít (thanh cao).