TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฝรั่ง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fà-ràngRTGS fa-rang /fa˨˩.raŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฝะfàthanh thấpphụ âm caoหฺรั่งràngthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฝรั่ง nghĩa là người phương tây, người da trắng, quả ổi.

Nghĩa của ฝรั่ง

Danh từ

  1. Người phương Tây, người da trắng. (biên soạn)
  2. Quả ổi. (biên soạn)

Từ ghép có ฝรั่ง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (classifiers: คน, ท่าน) farang; Westerner; a category of traditional Thai songs, such as ฝรั่งกลาย (fà-ràng-glaai), ฝรั่งควง (fà-ràng-kuuang), ฝรั่งจรกา (fà-ràng-jɔɔ-rá-gaa), ฝรั่งรำเท้า (fà-ràng-ram-táao), etc.; common guava: the plant Psidium guajava of the family Myrtaceae; any guava
  • Tính từ Western

Câu hỏi thường gặp

ฝรั่ง nghĩa là gì?

ฝรั่ง (danh từ) nghĩa là người phương tây, người da trắng, quả ổi.

ฝรั่ง đọc thế nào?

ฝรั่ง đọc là fà-ràng (phiên âm có dấu thanh), RTGS fa-rang; 2 âm tiết: fà (thanh thấp), ràng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.