ฝรั่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝรั่ง nghĩa là người phương tây, người da trắng, quả ổi.
Nghĩa của ฝรั่ง
Danh từ
- Người phương Tây, người da trắng. (biên soạn)
- Quả ổi. (biên soạn)
Từ ghép có ฝรั่ง
- มันฝรั่ง — Khoai tây.
- หมากฝรั่ง — Kẹo cao su.
- หน่อไม้ฝรั่ง — Măng tây.
- ผักชีฝรั่ง — Mùi tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (classifiers: คน, ท่าน) farang; Westerner; a category of traditional Thai songs, such as ฝรั่งกลาย (fà-ràng-glaai), ฝรั่งควง (fà-ràng-kuuang), ฝรั่งจรกา (fà-ràng-jɔɔ-rá-gaa), ฝรั่งรำเท้า (fà-ràng-ram-táao), etc.; common guava: the plant Psidium guajava of the family Myrtaceae; any guava
- Tính từ Western
Câu hỏi thường gặp
ฝรั่ง nghĩa là gì?
ฝรั่ง (danh từ) nghĩa là người phương tây, người da trắng, quả ổi.
ฝรั่ง đọc thế nào?
ฝรั่ง đọc là fà-ràng (phiên âm có dấu thanh), RTGS fa-rang; 2 âm tiết: fà (thanh thấp), ràng (thanh thấp).