TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มันฝรั่ง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
man-fà-ràngRTGS man-fa-rang /man˧.fa˨˩.raŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มันmanthanh trungphụ âm thấpฝะfàthanh thấpphụ âm caoหฺรั่งràngthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มันฝรั่ง nghĩa là khoai tây.

Nghĩa của มันฝรั่ง

Danh từ

  1. Khoai tây.

Từ ghép có มันฝรั่ง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potato

Câu hỏi thường gặp

มันฝรั่ง nghĩa là gì?

มันฝรั่ง (danh từ) nghĩa là khoai tây.

มันฝรั่ง đọc thế nào?

มันฝรั่ง đọc là man-fà-ràng (phiên âm có dấu thanh), RTGS man-fa-rang; 3 âm tiết: man (thanh trung), fà (thanh thấp), ràng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.