ผ้า
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pâaRTGS pha
/pʰaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
พ่าpâathanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ผืน
ผ้า nghĩa là vải, vải vóc.
Nghĩa của ผ้า
Danh từ
- Vải, vải vóc.
Từ ghép có ผ้า
- ผ้าเช็ดหน้า — Khăn tay, mùi soa.
- ผ้าเช็ดตัว — Khăn.
- ผ้าขี้ริ้ว — Giẻ.
- ผ้าขนหนู — Khăn.
- ผ้าเตี่ยว — Khố.
- ผ้าปูโต๊ะ — Khăn trải bàn.
- จักรเย็บผ้า — Máy may, máy khâu.
- ตู้เสื้อผ้า — Tủ áo, quần áo, tủ quần áo.
- ผ้าปูที่นอน — Vải trải giường.
- ผ้ากันเปื้อน — Tạp dề.
- เครื่องซักผ้า — Máy giặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cloth
Câu hỏi thường gặp
ผ้า nghĩa là gì?
ผ้า (danh từ) nghĩa là vải, vải vóc.
ผ้า đọc thế nào?
ผ้า đọc là pâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha; 1 âm tiết: pâa (thanh xuống).