ผ่าน
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pàanRTGS phan
/pʰaːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ผ่านpàanthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผ่าน nghĩa là qua, xuyên qua.
Nghĩa của ผ่าน
Giới từ
- Qua, xuyên qua.
Từ ghép có ผ่าน
- รหัสผ่าน — Mật khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pass: to move or proceed (from one to another, past, over, beyond, across, or through); to pass: to go through or beyond (as a gate, barrier, etc.); to pass; to elapse; to go by; to pass; to be over; to be past; to come to an end; to terminate; to pass; to skip; to leave out; to leave unconsidered; to pass; to undergo; to experience; to pass: to undergo or complete successfully; to be successful (in); to pass: to grant or receive approval or sanction through a vote
- Giới từ from one to another; past; over; beyond; across; through
- Danh từ passing score or grade
Câu hỏi thường gặp
ผ่าน nghĩa là gì?
ผ่าน (giới từ) nghĩa là qua, xuyên qua.
ผ่าน đọc thế nào?
ผ่าน đọc là pàan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phan; 1 âm tiết: pàan (thanh thấp).