ผู้ควบคุม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้ควบคุม nghĩa là người giám sát.
Nghĩa của ผู้ควบคุม
Danh từ
- Người giám sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supervisor, control officer
Câu hỏi thường gặp
ผู้ควบคุม nghĩa là gì?
ผู้ควบคุม (danh từ) nghĩa là người giám sát.
ผู้ควบคุม đọc thế nào?
ผู้ควบคุม đọc là pûu-kûuap-kum (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-khuap-khum; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), kûuap (thanh xuống), kum (thanh trung).