TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ก่อการร้าย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pûu-gɔ̀ɔ-gaan-ráaiRTGS phu-ko-kan-rai /pʰuː˥˩.kɔː˨˩.kaːn˧.raːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpก่อgɔ̀ɔthanh thấpphụ âm trungกานgaanthanh trungphụ âm trungร้ายráaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้ก่อการร้าย nghĩa là người khủng bố, kẻ khủng bố.

Nghĩa của ผู้ก่อการร้าย

Danh từ

  1. Người khủng bố, tên khủng bố, kẻ khủng bố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terrorist.

Câu hỏi thường gặp

ผู้ก่อการร้าย nghĩa là gì?

ผู้ก่อการร้าย (danh từ) nghĩa là người khủng bố, kẻ khủng bố.

ผู้ก่อการร้าย đọc thế nào?

ผู้ก่อการร้าย đọc là pûu-gɔ̀ɔ-gaan-ráai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-ko-kan-rai; 4 âm tiết: pûu (thanh xuống), gɔ̀ɔ (thanh thấp), gaan (thanh trung), ráai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.