TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปั่น

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpànRTGS pan /pan˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปั่นbpànthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปั่น (thêm การ/ความ phía trước)

ปั่น nghĩa là quay.

Nghĩa của ปั่น

Động từ

  1. Quay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cause to move around or in a circle: to spin, to revolve, to rotate, to circulate, to whirl, to twirl, etc.; to blend, purée, or emulsify, as with a liquidiser.; to stir up; to incite; to instigate.; to enhance or increase, especially by dishonest means or for a dishonest purpose.; to work nonstop; to carry out or do something without rest; in a rush, especially in order to finish it as soon as possible.

Câu hỏi thường gặp

ปั่น nghĩa là gì?

ปั่น (động từ) nghĩa là quay.

ปั่น đọc thế nào?

ปั่น đọc là bpàn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pan; 1 âm tiết: bpàn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.