TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปัน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpanRTGS pan /pan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปันbpanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปัน (thêm การ/ความ phía trước)

ปัน nghĩa là phân chia, phân phối.

Nghĩa của ปัน

Động từ

  1. Phân chia, phân phối.

Từ ghép có ปัน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to share, divide into shares, allocate, distribute

Câu hỏi thường gặp

ปัน nghĩa là gì?

ปัน (động từ) nghĩa là phân chia, phân phối.

ปัน đọc thế nào?

ปัน đọc là bpan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pan; 1 âm tiết: bpan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.