ปัน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpanRTGS pan
/pan˧/ giọng máy của trình duyệt
ปันbpanthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การปัน (thêm การ/ความ phía trước)
ปัน nghĩa là phân chia, phân phối.
Nghĩa của ปัน
Động từ
- Phân chia, phân phối.
Từ ghép có ปัน
- เงินปันผล — Cổ tức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to share, divide into shares, allocate, distribute
Câu hỏi thường gặp
ปัน nghĩa là gì?
ปัน (động từ) nghĩa là phân chia, phân phối.
ปัน đọc thế nào?
ปัน đọc là bpan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pan; 1 âm tiết: bpan (thanh trung).