ปล่อง
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bplɔ̀ngRTGS plong
/plɔŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ปฺล็่องbplɔ̀ngthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ปล่อง
ปล่อง nghĩa là ống khói.
Nghĩa của ปล่อง
Danh từ
- Ống khói.
Từ ghép có ปล่อง
- ปล่องไฟ — Ống khói.
- ปล่องควัน — Ống khói.
- ปล่องภูเขาไฟ — Miệng núi lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chimney; funnel
Câu hỏi thường gặp
ปล่อง nghĩa là gì?
ปล่อง (danh từ) nghĩa là ống khói.
ปล่อง đọc thế nào?
ปล่อง đọc là bplɔ̀ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS plong; 1 âm tiết: bplɔ̀ng (thanh thấp).