TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปล่องควัน

bplɔ̀ng-kwanRTGS plong-khwan /plɔŋ˨˩.kʰwan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺล็่องbplɔ̀ngthanh thấpphụ âm trungคฺวันkwanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ปล่อง

ปล่องควัน nghĩa là ống khói.

Nghĩa của ปล่องควัน

Danh từ

  1. Ống khói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chimney; smokestack; flue

Câu hỏi thường gặp

ปล่องควัน nghĩa là gì?

ปล่องควัน (danh từ) nghĩa là ống khói.

ปล่องควัน đọc thế nào?

ปล่องควัน đọc là bplɔ̀ng-kwan (phiên âm có dấu thanh), RTGS plong-khwan; 2 âm tiết: bplɔ̀ng (thanh thấp), kwan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.