ปล่อย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปล่อย nghĩa là trở, để, cho phép.
Nghĩa của ปล่อย
Động từ
- Trở, để.
- Cho phép.
Từ ghép có ปล่อย
- ปลดปล่อย — Giải phóng.
Câu ví dụ với ปล่อย
- คุณควรปล่อยมันไป Bạn nên cho qua chuyện đó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10173743
- ทำไมรัฐบาลสหรัฐปล่อยให้คนมีปืน? Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675732
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to discharge; to let out; to release; to issue; to liberate; to set at liberty; to free; to set free; to set at large; to release; to let; to allow; to permit; to let go (of); to loosen one's grip (on); to cease or relax one's control (over); to neglect; to omit; to sell
Câu hỏi thường gặp
ปล่อย nghĩa là gì?
ปล่อย (động từ) nghĩa là trở, để, cho phép.
ปล่อย đọc thế nào?
ปล่อย đọc là bplɔ̀i (phiên âm có dấu thanh), RTGS ploi; 1 âm tiết: bplɔ̀i (thanh thấp).