ปล่องไฟ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปล่องไฟ nghĩa là ống khói.
Nghĩa của ปล่องไฟ
Danh từ
- Ống khói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chimney; smokestack; flue
Câu hỏi thường gặp
ปล่องไฟ nghĩa là gì?
ปล่องไฟ (danh từ) nghĩa là ống khói.
ปล่องไฟ đọc thế nào?
ปล่องไฟ đọc là bplɔ̀ng-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS plong-fai; 2 âm tiết: bplɔ̀ng (thanh thấp), fai (thanh trung).