TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เงือก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ngʉ̂ʉakRTGS ngueak /ŋɯa̯k̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เงือกngʉ̂ʉakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เงือก nghĩa là nhân ngư.

Nghĩa của เงือก

Danh từ

  1. Nhân ngư.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เงือก

Đồng nghĩa

Từ ghép có เงือก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crocodile.; snake.; nāga; dragon; serpent.; malevolent creature having a snake- or crocodile-like appearance and associated with water.; merperson.; swimmer.; dugong.; (นก~) any of various birds of the family Bucerotidae.

Câu hỏi thường gặp

เงือก nghĩa là gì?

เงือก (danh từ) nghĩa là nhân ngư.

เงือก đọc thế nào?

เงือก đọc là ngʉ̂ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngueak; 1 âm tiết: ngʉ̂ʉak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.