TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หางนม

hǎang-nomRTGS hang-nom /haːŋ˩˩˦.nom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หางhǎangthanh lênphụ âm caoนมnomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หางนม nghĩa là váng sữa, nước sữa.

Nghĩa của หางนม

Danh từ

  1. Váng sữa, nước sữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whey.

Câu hỏi thường gặp

หางนม nghĩa là gì?

หางนม (danh từ) nghĩa là váng sữa, nước sữa.

หางนม đọc thế nào?

หางนม đọc là hǎang-nom (phiên âm có dấu thanh), RTGS hang-nom; 2 âm tiết: hǎang (thanh lên), nom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.