แม่นม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แม่นม nghĩa là vú nuôi, nhũ mẫu.
Nghĩa của แม่นม
Danh từ
- Vú nuôi, nhũ mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wet nurse
Câu hỏi thường gặp
แม่นม nghĩa là gì?
แม่นม (danh từ) nghĩa là vú nuôi, nhũ mẫu.
แม่นม đọc thế nào?
แม่นม đọc là mɛ̂ɛ-nom (phiên âm có dấu thanh), RTGS mae-nom; 2 âm tiết: mɛ̂ɛ (thanh xuống), nom (thanh trung).