TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แม่นม

mɛ̂ɛ-nomRTGS mae-nom /mɛː˥˩.nom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แม่mɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấpนมnomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

แม่นม nghĩa là vú nuôi, nhũ mẫu.

Nghĩa của แม่นม

Danh từ

  1. Vú nuôi, nhũ mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wet nurse

Câu hỏi thường gặp

แม่นม nghĩa là gì?

แม่นม (danh từ) nghĩa là vú nuôi, nhũ mẫu.

แม่นม đọc thế nào?

แม่นม đọc là mɛ̂ɛ-nom (phiên âm có dấu thanh), RTGS mae-nom; 2 âm tiết: mɛ̂ɛ (thanh xuống), nom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.