หัวนม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หัวนม nghĩa là núm vú.
Nghĩa của หัวนม
Danh từ
- Núm vú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nipple.
Câu hỏi thường gặp
หัวนม nghĩa là gì?
หัวนม (danh từ) nghĩa là núm vú.
หัวนม đọc thế nào?
หัวนม đọc là hǔua-nom (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua-nom; 2 âm tiết: hǔua (thanh lên), nom (thanh trung).