TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หัวนม

hǔua-nomRTGS hua-nom /hua̯˩˩˦.nom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หัวhǔuathanh lênphụ âm caoนมnomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หัวนม nghĩa là núm vú.

Nghĩa của หัวนม

Danh từ

  1. Núm vú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nipple.

Câu hỏi thường gặp

หัวนม nghĩa là gì?

หัวนม (danh từ) nghĩa là núm vú.

หัวนม đọc thế nào?

หัวนม đọc là hǔua-nom (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua-nom; 2 âm tiết: hǔua (thanh lên), nom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.