TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปักษา

bpàk-sǎaRTGS pak-sa /pak̚˨˩.saː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปักbpàkthanh thấpphụ âm trungสาsǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปักษา nghĩa là chim.

Nghĩa của ปักษา

Danh từ

thơ ca, văn chươngphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Chim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bird.

Câu hỏi thường gặp

ปักษา nghĩa là gì?

ปักษา (danh từ) nghĩa là chim.

ปักษา đọc thế nào?

ปักษา đọc là bpàk-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pak-sa; 2 âm tiết: bpàk (thanh thấp), sǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.