ถัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ถัง nghĩa là xô, thùng rượu, thùng tonneau.
Nghĩa của ถัง
Danh từ
- Xô.
- Thùng rượu, thùng tonneau, thùng tròn.
Từ ghép có ถัง
- รถถัง — Xe tăng.
- ถังขยะ — Thùng rác, sọt rác.
- ถังดับเพลิง — Bình chữa cháy, bình cứu hoả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bucket; barrel, keg or, cask
- Danh từ riêng Tang (dynasty)
Câu hỏi thường gặp
ถัง nghĩa là gì?
ถัง (danh từ) nghĩa là xô, thùng rượu, thùng tonneau.
ถัง đọc thế nào?
ถัง đọc là tǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang; 1 âm tiết: tǎng (thanh lên).