ถัก
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tàkRTGS thak
/tʰak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ถักtàkthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การถัก (thêm การ/ความ phía trước)
ถัก nghĩa là đan, dệt.
Nghĩa của ถัก
Động từ
- Đan.
- Dệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to knit; to weave
Câu hỏi thường gặp
ถัก nghĩa là gì?
ถัก (động từ) nghĩa là đan, dệt.
ถัก đọc thế nào?
ถัก đọc là tàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS thak; 1 âm tiết: tàk (thanh thấp).