ถั่ว
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tùuaRTGS thua
/tʰua̯˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ถั่วtùuathanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ถั่ว nghĩa là đậu.
Nghĩa của ถั่ว
Danh từ
- Đậu.
Từ ghép có ถั่ว
- ถั่วเหลือง — Đậu nành.
- ถั่วงอก — Giá đỗ, giá.
- ถั่วฝักยาว — Đậu đũa.
- ถั่วเขียว — Đậu xanh.
- เนยถั่ว — Bơ lạc, bơ đậu phộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legume; bean; pea; nut
Câu hỏi thường gặp
ถั่ว nghĩa là gì?
ถั่ว (danh từ) nghĩa là đậu.
ถั่ว đọc thế nào?
ถั่ว đọc là tùua (phiên âm có dấu thanh), RTGS thua; 1 âm tiết: tùua (thanh thấp).