ถังดับเพลิง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ถังดับเพลิง nghĩa là bình chữa cháy, bình cứu hoả.
Nghĩa của ถังดับเพลิง
Danh từ
- Bình chữa cháy, bình cứu hoả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fire extinguisher.
Câu hỏi thường gặp
ถังดับเพลิง nghĩa là gì?
ถังดับเพลิง (danh từ) nghĩa là bình chữa cháy, bình cứu hoả.
ถังดับเพลิง đọc thế nào?
ถังดับเพลิง đọc là tǎng-dàp-pləəng (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-dap-phloeng; 3 âm tiết: tǎng (thanh lên), dàp (thanh thấp), pləəng (thanh trung).