TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถนน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tà-nǒnRTGS tha-non /tʰa˨˩.non˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถะtàthanh thấpphụ âm caoหฺนนnǒnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: สาย, เส้น

ถนน nghĩa là đường, đường bộ, đường phố, phố.

Nghĩa của ถนน

Danh từ

  1. Đường, đường bộ.
  2. Đường phố, phố.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ถนน

Đồng nghĩa

Từ ghép có ถนน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ causeway; inlet; roadway over an embankment; road; roadway; street

Câu hỏi thường gặp

ถนน nghĩa là gì?

ถนน (danh từ) nghĩa là đường, đường bộ, đường phố, phố.

ถนน đọc thế nào?

ถนน đọc là tà-nǒn (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-non; 2 âm tiết: tà (thanh thấp), nǒn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.