TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาหารข้างถนน

aa-hǎan-kâang-tà-nǒnRTGS a-han-khang-tha-non /ʔaː˧.haːn˩˩˦.kʰaːŋ˥˩.tʰa˨˩.non˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm caoค่างkâangthanh xuốngphụ âm thấpถะtàthanh thấpphụ âm caoหฺนนnǒnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาหารข้างถนน nghĩa là món ăn đường phố, thức ăn đường phố.

Nghĩa của อาหารข้างถนน

Danh từ

  1. Món ăn đường phố, thức ăn đường phố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ street food.

Câu hỏi thường gặp

อาหารข้างถนน nghĩa là gì?

อาหารข้างถนน (danh từ) nghĩa là món ăn đường phố, thức ăn đường phố.

อาหารข้างถนน đọc thế nào?

อาหารข้างถนน đọc là aa-hǎan-kâang-tà-nǒn (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-han-khang-tha-non; 5 âm tiết: aa (thanh trung), hǎan (thanh lên), kâang (thanh xuống), tà (thanh thấp), nǒn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.