TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ต้านทาน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dtâan-taanRTGS tan-than /taːn˥˩.tʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ต้านdtâanthanh xuốngphụ âm trungทานtaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การต้านทาน (thêm การ/ความ phía trước)

ต้านทาน nghĩa là chống cự, chống chọi.

Nghĩa của ต้านทาน

Động từ

  1. Chống cự.
  2. Chống chọi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to resist; to withstand.

Câu hỏi thường gặp

ต้านทาน nghĩa là gì?

ต้านทาน (động từ) nghĩa là chống cự, chống chọi.

ต้านทาน đọc thế nào?

ต้านทาน đọc là dtâan-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tan-than; 2 âm tiết: dtâan (thanh xuống), taan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.