TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถล่ม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tà-lòmRTGS tha-lom /tʰa˨˩.lom˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถะtàthanh thấpphụ âm caoหฺล่มlòmthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การถล่ม (thêm การ/ความ phía trước)

ถล่ม nghĩa là đổ, sập.

Nghĩa của ถล่ม

Động từ

  1. Đổ, sập.

Từ ghép có ถล่ม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to collapse; to cause to collapse; to assail; to bombard; to storm; to attack, to hit; to cause trouble or disruption

Câu hỏi thường gặp

ถล่ม nghĩa là gì?

ถล่ม (động từ) nghĩa là đổ, sập.

ถล่ม đọc thế nào?

ถล่ม đọc là tà-lòm (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-lom; 2 âm tiết: tà (thanh thấp), lòm (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.