ตุ๊กตา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตุ๊กตา nghĩa là búp bê.
Nghĩa của ตุ๊กตา
Danh từ
- Búp bê.
Từ ghép có ตุ๊กตา
- ตุ๊กตาหิมะ — Người tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doll; example; illustration; model; paradigm; pupil
Câu hỏi thường gặp
ตุ๊กตา nghĩa là gì?
ตุ๊กตา (danh từ) nghĩa là búp bê.
ตุ๊กตา đọc thế nào?
ตุ๊กตา đọc là dtúk-gà-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tuk-ka-ta; 3 âm tiết: dtúk (thanh cao), gà (thanh thấp), dtaa (thanh trung).