TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตุ๊กตา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtúk-gà-dtaaRTGS tuk-ka-ta /tuk̚˦˥.ka˨˩.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตุ๊กdtúkthanh caophụ âm trungกะgàthanh thấpphụ âm trungตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตุ๊กตา nghĩa là búp bê.

Nghĩa của ตุ๊กตา

Danh từ

  1. Búp bê.

Từ ghép có ตุ๊กตา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doll; example; illustration; model; paradigm; pupil

Câu hỏi thường gặp

ตุ๊กตา nghĩa là gì?

ตุ๊กตา (danh từ) nghĩa là búp bê.

ตุ๊กตา đọc thế nào?

ตุ๊กตา đọc là dtúk-gà-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tuk-ka-ta; 3 âm tiết: dtúk (thanh cao), gà (thanh thấp), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.