ตัด
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtàtRTGS tat
/tat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ตัดdtàtthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การตัด (thêm การ/ความ phía trước)
ตัด nghĩa là cắt.
Nghĩa của ตัด
Động từ
- Cắt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ตัด
Đồng nghĩa
Từ ghép có ตัด
- ตัดสินใจ — Quyết định.
- ตัดสิน — Quyết định.
- ข้าวหลามตัด — Rô.
- ช่างตัดผม — Thợ cắt tóc.
- ช่างตัดเสื้อ — Thợ may.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut (with a sharp tool); to reduce (some or whole amount); to cut across; to form or shape by cutting
Câu hỏi thường gặp
ตัด nghĩa là gì?
ตัด (động từ) nghĩa là cắt.
ตัด đọc thế nào?
ตัด đọc là dtàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS tat; 1 âm tiết: dtàt (thanh thấp).