ตัดสินใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตัดสินใจ nghĩa là quyết định.
Nghĩa của ตัดสินใจ
Động từ
- Quyết định.
Câu ví dụ với ตัดสินใจ
- เขาตัดสินใจเลิกสูบบุหรี่ Anh ta quyết định bỏ thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675833
- ทอมตัดสินใจขายรถของเขา Tom đã quyết định bán chiếc ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10202285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to decide; to determine; to make up one's mind
Câu hỏi thường gặp
ตัดสินใจ nghĩa là gì?
ตัดสินใจ (động từ) nghĩa là quyết định.
ตัดสินใจ đọc thế nào?
ตัดสินใจ đọc là dtàt-sǐn-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tat-sin-chai; 3 âm tiết: dtàt (thanh thấp), sǐn (thanh lên), jai (thanh trung).