ช่างตัดผม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ช่างตัดผม nghĩa là thợ cắt tóc.
Nghĩa của ช่างตัดผม
Danh từ
- Thợ cắt tóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barber; hairdresser.
Câu hỏi thường gặp
ช่างตัดผม nghĩa là gì?
ช่างตัดผม (danh từ) nghĩa là thợ cắt tóc.
ช่างตัดผม đọc thế nào?
ช่างตัดผม đọc là châang-dtàt-pǒm (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang-tat-phom; 3 âm tiết: châang (thanh xuống), dtàt (thanh thấp), pǒm (thanh lên).