ตะกอน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตะกอน nghĩa là trầm tích.
Nghĩa của ตะกอน
Danh từ
- Trầm tích.
Từ ghép có ตะกอน
- หินตะกอน — Đá trầm tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dreg; silt; sediment
Câu hỏi thường gặp
ตะกอน nghĩa là gì?
ตะกอน (danh từ) nghĩa là trầm tích.
ตะกอน đọc thế nào?
ตะกอน đọc là dtà-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-kon; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), gɔɔn (thanh trung).