TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตะกอน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dtà-gɔɔnRTGS ta-kon /ta˨˩.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตะกอน nghĩa là trầm tích.

Nghĩa của ตะกอน

Danh từ

  1. Trầm tích.

Từ ghép có ตะกอน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dreg; silt; sediment

Câu hỏi thường gặp

ตะกอน nghĩa là gì?

ตะกอน (danh từ) nghĩa là trầm tích.

ตะกอน đọc thế nào?

ตะกอน đọc là dtà-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-kon; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.