TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตะวันตก

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtà-wan-dtòkRTGS ta-wan-tok /ta˨˩.wan˧.tok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungวันwanthanh trungphụ âm thấpตกdtòkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตะวันตก nghĩa là hoàng hôn, hướng tây.

Nghĩa của ตะวันตก

Danh từ

  1. Hoàng hôn.
  2. (ทิศ~) Hướng tây.
  3. Tây, phía tây.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ตะวันตก

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunset; west

Câu hỏi thường gặp

ตะวันตก nghĩa là gì?

ตะวันตก (danh từ) nghĩa là hoàng hôn, hướng tây.

ตะวันตก đọc thế nào?

ตะวันตก đọc là dtà-wan-dtòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-wan-tok; 3 âm tiết: dtà (thanh thấp), wan (thanh trung), dtòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.