ชาวตะวันตก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชาวตะวันตก nghĩa là người phương tây.
Nghĩa của ชาวตะวันตก
Danh từ
- Người phương tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ westerner.
Câu hỏi thường gặp
ชาวตะวันตก nghĩa là gì?
ชาวตะวันตก (danh từ) nghĩa là người phương tây.
ชาวตะวันตก đọc thế nào?
ชาวตะวันตก đọc là chaao-dtà-wan-dtòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-ta-wan-tok; 4 âm tiết: chaao (thanh trung), dtà (thanh thấp), wan (thanh trung), dtòk (thanh thấp).