TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชาวตะวันตก

chaao-dtà-wan-dtòkRTGS chao-ta-wan-tok /t͡ɕʰaːw˧.ta˨˩.wan˧.tok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชาวchaaothanh trungphụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungวันwanthanh trungphụ âm thấpตกdtòkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ชาวตะวันตก nghĩa là người phương tây.

Nghĩa của ชาวตะวันตก

Danh từ

  1. Người phương tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ westerner.

Câu hỏi thường gặp

ชาวตะวันตก nghĩa là gì?

ชาวตะวันตก (danh từ) nghĩa là người phương tây.

ชาวตะวันตก đọc thế nào?

ชาวตะวันตก đọc là chaao-dtà-wan-dtòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-ta-wan-tok; 4 âm tiết: chaao (thanh trung), dtà (thanh thấp), wan (thanh trung), dtòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.