ชี
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chiiRTGS chi
/t͡ɕʰiː˧/ giọng máy của trình duyệt
ชีchiithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชี nghĩa là xơ, bà xơ, ni.
Nghĩa của ชี
Danh từ
- Xơ, bà xơ, nữ tu sĩ, nữ tu.
- Ni.
Từ ghép có ชี
- ผักชีฝรั่ง — Mùi tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ priest; ascetic; female priest; priestess; religieuse; (แม่~, นาง~, ยาย~) female lay renunciant: laywoman who has her own hair and eyebrows shaved, vows to adhere to ศีลแปด (“Eight Precepts”), and is often seen wearing a white robe; (แม่~, นาง~) nun
- Danh từ coriander: the plant Coriandrum sativum of the family Apiaceae
- Động từ to diffuse; to spread; to scatter
- Danh từ riêng Chi River, the longest river in Thailand
- Đại từ a third person pronoun, originally used to address a woman or effeminate man, now used irrespective of the sex of the addressee: he, she, they, etc.
- Danh từ mayfly: any insect of the order Ephemeroptera
Câu hỏi thường gặp
ชี nghĩa là gì?
ชี (danh từ) nghĩa là xơ, bà xơ, ni.
ชี đọc thế nào?
ชี đọc là chii (phiên âm có dấu thanh), RTGS chi; 1 âm tiết: chii (thanh trung).