TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชาติ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
châatRTGS chat /t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชาติ nghĩa là chủng tộc, nhà nước, quốc gia.

Nghĩa của ชาติ

Danh từ

  1. Chủng tộc.
  2. Nhà nước, quốc gia.
  3. Đất nước.

Từ ghép có ชาติ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birth; origin; life; very long time; race; clan; nationality; citizenship; nationals, citizens, or inhabitants collectively; nation; country; state; nature; character

Câu hỏi thường gặp

ชาติ nghĩa là gì?

ชาติ (danh từ) nghĩa là chủng tộc, nhà nước, quốc gia.

ชาติ đọc thế nào?

ชาติ đọc là châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS chat; 1 âm tiết: châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.