TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชื้อชาติ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chʉ́ʉa-châatRTGS chuea-chat /t͡ɕʰɯa̯˦˥.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เชื้อchʉ́ʉathanh caophụ âm thấpชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เชื้อชาติ nghĩa là chủng tộc.

Nghĩa của เชื้อชาติ

Danh từ

  1. Chủng tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ race, nationality

Câu hỏi thường gặp

เชื้อชาติ nghĩa là gì?

เชื้อชาติ (danh từ) nghĩa là chủng tộc.

เชื้อชาติ đọc thế nào?

เชื้อชาติ đọc là chʉ́ʉa-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuea-chat; 2 âm tiết: chʉ́ʉa (thanh cao), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.